Gợi nhớ
Từ "混凝土浇筑" (hùnníngtǔ jiāozhù) mang nghĩa "Đổ bê tông", kết hợp bởi 混 (hùn / hún - hỗn): "trộn" + 凝 (níng - ngưng): "Đông lại" + 土 (tǔ - thổ): "Đất" + 浇 (jiāo - kiêu): "tưới" + 筑 (zhù / zhú - trúc): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 混: Nước (氵) chảy lẫn vào đám côn trùng (昆) thì rất Hỗn (混) tạp. • Chữ 凝: Hơi lạnh của băng giá (冫) khiến dòng nước đang chảy cũng như ngập ngừng (疑) rồi từ từ kết tinh, đông lại và làm đặc (凝). • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土). • Chữ 浇: Dòng nước mát (氵) được rưới từ trên cao (尧) xuống thấm đẫm từng luống rau khô cằn chính là công việc tưới cây, tưới nước (浇). • Chữ 筑: Dùng những thân tre già (⺮) buộc chặt để củng cố nền móng thật vững vàng (巩) khi tiến hành xây dựng công trình (筑).