领土
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "领土" (lǐngtǔ) mang nghĩa "lãnh thổ", kết hợp bởi 领 (lǐng - lãnh): "Nhận" + 土 (tǔ - thổ): "Đất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领). • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 领土
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lãnh thổ.
Ví dụ (5)
国家领土神圣不可侵犯。
Lãnh thổ quốc gia là thiêng liêng và bất khả xâm phạm.
A nation's territory is sacred and inviolable.
我们誓死保卫祖国的每一寸领土。
Chúng tôi thề chết bảo vệ từng tấc lãnh thổ của tổ quốc.
We swear to defend every inch of our motherland's territory to the death.
该国拥有辽阔的领土和丰富的资源。
Nước đó sở hữu lãnh thổ bao la và tài nguyên phong phú.
The country has vast territory and abundant resources.
两国之间存在领土争端。
Giữa hai nước đang tồn tại tranh chấp lãnh thổ.
There is a territorial dispute between the two countries.
我们要维护国家的主权和领土完整。
Chúng ta phải bảo vệ chủ quyền và sự toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia.
We must safeguard the country's sovereignty and territorial integrity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây