土地
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "土地" (tǔdì) mang nghĩa "đất đai", kết hợp bởi 土 (tǔ - thổ): "Đất" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đất đai, ruộng đất, lãnh thổ, vùng đất.
Ví dụ (5)
这片土地非常肥沃。
Mảnh đất này vô cùng màu mỡ.
This land is very fertile.
农民离不开土地。
Nông dân không thể sống tách rời ruộng đất.
Farmers cannot do without the land.
我们要合理利用土地资源。
Chúng ta phải sử dụng hợp lý tài nguyên đất đai.
We need to make rational use of land resources.
这块土地已经卖给开发商了。
Mảnh đất này đã bán cho nhà phát triển (chủ đầu tư) rồi.
This piece of land has already been sold to a developer.
我们要保卫祖国的每一寸土地。
Chúng ta phải bảo vệ từng tấc đất của tổ quốc.
We must defend every inch of our motherland's territory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây