流转土地
—
Gợi nhớ
Từ "流转土地" (liúzhuǎn tǔdì) mang nghĩa "Chuyển nhượng quyền sử dụng đất", kết hợp bởi 流 (liú - lưu): "chảy" + 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 土 (tǔ - thổ): "Đất" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 流转土地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Chuyển nhượng quyền sử dụng đất
Ví dụ (2)
政府鼓励农户流转土地,以实现农业现代化规模经营。
Chính phủ khuyến khích nông dân chuyển nhượng quyền sử dụng đất để thực hiện kinh doanh quy mô hiện đại hóa nông nghiệp.
The government encourages farmers to transfer land-use rights in order to achieve modern large-scale agricultural operations.
合作社以合理的租金流转土地,增加了当地农民的收入。
Hợp tác xã thuê lại quyền sử dụng đất với mức giá hợp lý đã làm tăng thu nhập cho nông dân địa phương.
The cooperative leased land at a reasonable rent, increasing the income of local farmers.
2
danh từ
Nghĩa:Chuyển nhượng quyền sử dụng đất
Ví dụ (1)
流转土地必须坚持自愿、有偿的原则。
Việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất phải kiên trì nguyên tắc tự nguyện và có đền bù trả phí.
The transfer of land-use rights must adhere to the principles of voluntariness and compensation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây