固然
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "固然" (gùrán) mang nghĩa "cố nhiên", kết hợp bởi 固 (gù - cố): "vững chắc" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 固: Bức tường thành bao quanh (囗) tồn tại từ thời cổ xưa (古) đến nay vẫn đứng sừng sững, vô cùng vững chắc và kiên cố (固). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 固然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:dĩ nhiên, cố nhiên, tuy là, quả thật (thường đi với 'nhưng').
Ví dụ (5)
这种做法固然好,但是成本太高。
Cách làm này dĩ nhiên là tốt, nhưng chi phí quá cao.
This approach is certainly good, but the cost is too high.
学习固然重要,但身体健康更重要。
Học tập quả thực quan trọng, nhưng sức khỏe còn quan trọng hơn.
Studying is certainly important, but good health is even more important.
这固然是他的错,但你也有责任。
Đây cố nhiên là lỗi của anh ấy, nhưng bạn cũng có trách nhiệm.
This is certainly his fault, but you also bear some responsibility.
如果你能帮忙固然好,不能帮也没关系。
Nếu bạn giúp được thì dĩ nhiên là tốt, không giúp được cũng không sao.
It would certainly be great if you could help, but it's okay if you can't.
虽然遇到了困难,大家固然有些沮丧,但并没有放弃。
Tuy gặp khó khăn, mọi người quả thực có chút nản lòng, nhưng không hề bỏ cuộc.
Although they ran into difficulties and everyone was naturally somewhat discouraged, they did not give up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây