稳固
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "稳固" (wěngù) mang nghĩa "vững chắc, kiên cố, ổn định", kết hợp bởi 稳 (wěn - ổn): "Ổn định" + 固 (gù - cố): "vững chắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稳: Khi mùa màng lúa gạo (禾) đã thu hoạch đầy kho thì dù gặp việc gấp gáp (急) trong lòng vẫn an tâm và ổn định, vững chắc (稳). • Chữ 固: Bức tường thành bao quanh (囗) tồn tại từ thời cổ xưa (古) đến nay vẫn đứng sừng sững, vô cùng vững chắc và kiên cố (固).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 稳固
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vững chắc, kiên cố, ổn định
Ví dụ (5)
这座桥的地基非常稳固。
Nền móng của cây cầu này rất vững chắc.
The foundation of this bridge is very solid.
只有基础稳固,才能建起高楼大厦。
Chỉ có nền tảng vững chắc, mới có thể xây dựng nên những tòa nhà cao tầng.
Only with a solid foundation can skyscrapers be built.
我们需要采取措施来稳固经济。
Chúng ta cần áp dụng các biện pháp để ổn định nền kinh tế.
We need to take measures to stabilize the economy.
他在公司的地位已经相当稳固。
Vị trí của anh ấy trong công ty đã khá vững chắc.
His position in the company is already quite secure.
两国之间的友好关系十分稳固。
Mối quan hệ hữu nghị giữa hai nước rất kiên cố.
The friendly relations between the two countries are very stable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây