固态硬盘
—
Gợi nhớ
Từ "固态硬盘" (Gùtài yìngpán) mang nghĩa "Ổ cứng SSD", kết hợp bởi 固 (gù - cố): "vững chắc" + 态 (tài - thái): "trạng thái" + 硬 (yìng - ngạnh): "cứng" + 盘 (pán - bàn): "cái đĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 固: Bức tường thành bao quanh (囗) tồn tại từ thời cổ xưa (古) đến nay vẫn đứng sừng sững, vô cùng vững chắc và kiên cố (固). • Chữ 态: Khi cảm xúc trong lòng (心) biểu lộ rõ ràng và lớn mạnh ra bên ngoài (太) sẽ tạo nên dáng vẻ và trạng thái của con người (态). • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬). • Chữ 盘: Đồ chứa bằng gốm sứ (皿) có dáng dài và rộng như chiếc thuyền (舟) dùng để bày biện thức ăn chính là cái mâm, cái đĩa (盘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 固态硬盘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ổ cứng SSD
Ví dụ (2)
安装固态硬盘可以显著提升电脑的开机速度。
Lắp đặt ổ cứng SSD có thể cải thiện đáng kể tốc độ khởi động của máy tính.
Installing a solid-state drive can significantly boost a computer's boot speed.
与普通硬盘相比,固态硬盘的读写速度更快。
So với ổ cứng thông thường, ổ cứng SSD có tốc độ đọc ghi nhanh hơn.
Compared with regular hard drives, solid-state drives have faster read and write speeds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây