心态
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "心态" (xīntài) mang nghĩa "tâm thái", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 态 (tài - thái): "trạng thái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 态: Khi cảm xúc trong lòng (心) biểu lộ rõ ràng và lớn mạnh ra bên ngoài (太) sẽ tạo nên dáng vẻ và trạng thái của con người (态).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 心态
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tâm thái, tâm thế, trạng thái tâm lý, thái độ (sống).
Ví dụ (5)
无论遇到什么困难,都要保持乐观的心态。
Bất luận gặp khó khăn gì, đều phải giữ vững tâm thế lạc quan.
No matter what difficulties you encounter, you should maintain an optimistic attitude.
他的心态很年轻,喜欢尝试新鲜事物。
Tâm hồn (tâm thế) của ông ấy rất trẻ trung, thích thử nghiệm những điều mới mẻ.
He has a youthful mindset and likes trying new things.
考试前要调整好心态,不要太紧张。
Trước khi thi phải điều chỉnh tâm lý cho tốt, đừng quá căng thẳng.
Before the exam, you should adjust your mindset and not be too nervous.
成功往往取决于你的心态。
Thành công thường phụ thuộc vào tư duy (tâm thế) của bạn.
Success often depends on your mindset.
由于连续失败,他的心态有点崩了。
Do thất bại liên tiếp, tâm lý của anh ấy hơi bị sụp đổ (vỡ trận).
After repeated failures, he was starting to fall apart mentally.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây