状态
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "状态" (zhuàngtài) mang nghĩa "trạng thái", kết hợp bởi 状 (zhuàng - trạng): "Tình trạng" + 态 (tài - thái): "trạng thái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 状: Quan sát dáng vẻ của chú chó (犬) nằm bên chiếc giường gỗ (丬) giúp ta miêu tả rõ hình dáng, tình trạng (状). • Chữ 态: Khi cảm xúc trong lòng (心) biểu lộ rõ ràng và lớn mạnh ra bên ngoài (太) sẽ tạo nên dáng vẻ và trạng thái của con người (态).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 状态
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trạng thái, phong độ, tâm thế.
Ví dụ (5)
运动员们目前的状态很好,准备参赛。
Trạng thái hiện tại của các vận động viên rất tốt, sẵn sàng tham gia thi đấu.
Water turns into a solid state below zero degrees.
他今天的精神状态很好。
Trạng thái tinh thần của anh ấy hôm nay rất tốt.
He is in great spirits today.
比赛时要调整好自己的竞技状态。
Khi thi đấu phải điều chỉnh tốt phong độ (trạng thái) thi đấu của mình.
You need to get yourself into the right competitive state during the match.
我今天有点不在状态,老是出错。
Hôm nay tôi hơi mất phong độ (không ở trong trạng thái tốt), toàn mắc lỗi.
I'm a bit off my game today and keep making mistakes.
这台电脑处于休眠状态。
Chiếc máy tính này đang ở trạng thái ngủ đông (sleep mode).
This computer is in sleep mode.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây