订单状态
—
Gợi nhớ
Từ "订单状态" (dìngdān zhuàngtài) mang nghĩa "Trạng thái đơn đặt hàng", kết hợp bởi 订 (dìng - đính): "đặt hàng" + 单 (dān - đơn): "đơn" + 状 (zhuàng - trạng): "Tình trạng" + 态 (tài - thái): "trạng thái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 订: Dùng lời nói (讠) giao ước chắc chắn như đóng đinh (丁) với người bán để giữ chỗ mua món đồ mình cần là đặt hàng, đặt trước (订). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单). • Chữ 状: Quan sát dáng vẻ của chú chó (犬) nằm bên chiếc giường gỗ (丬) giúp ta miêu tả rõ hình dáng, tình trạng (状). • Chữ 态: Khi cảm xúc trong lòng (心) biểu lộ rõ ràng và lớn mạnh ra bên ngoài (太) sẽ tạo nên dáng vẻ và trạng thái của con người (态).
Thành phần cấu tạo
订单状态
Trạng thái đơn đặt hàng
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trạng thái đơn đặt hàng
Ví dụ (3)
登录个人账号进入后台,可以随时查询买下商品的当前订单状态。
Đăng nhập tài khoản cá nhân vào trang quản lý để có thể tra cứu trạng thái đơn đặt hàng hiện tại của sản phẩm đã mua bất kỳ lúc nào.
By logging into your personal account and entering the backend, you can check the current order status of purchased items at any time.
订单状态显示为“待发货”时,买家还可以修改收货地址。
Khi trạng thái đơn đặt hàng hiển thị là "Chờ giao hàng", người mua vẫn có thể chỉnh sửa địa chỉ nhận hàng.
When the order status shows "Awaiting Shipment," the buyer can still modify the shipping address.
一旦订单状态更改为“已签收”,即意味着本次交易基本完成。
Một khi trạng thái đơn đặt hàng đổi sang "Đã ký nhận", nghĩa là giao dịch lần này cơ bản đã hoàn tất.
Once the order status changes to "Signed For," it means this transaction is basically completed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây