ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
固体
gùtǐ
chất rắn, thể rắn
Hán việt: cố thể
—

Gợi nhớ

Từ "固体" (gùtǐ) mang nghĩa "chất rắn, thể rắn", kết hợp bởi 固 (gù - cố): "vững chắc" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 固: Bức tường thành bao quanh (囗) tồn tại từ thời cổ xưa (古) đến nay vẫn đứng sừng sững, vô cùng vững chắc và kiên cố (固). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体).

Thành phần cấu tạo

固体
gùtǐ
chất rắn, thể rắn
固
gù • cố
vững chắc
囗
Bộ Vi
Bao quanh (phía ngoài)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (phía trong)
体
tǐ • thể
cơ thể
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
本
Bản
Gốc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chất rắn, thể rắn
Ví dụ (3)
bīng冰shì是shuǐ水de的gùtǐ固体zhuàngtài状态。
Băng là trạng thái rắn của nước.
Ice is the solid state of water.
zhè这zhǒng种gùtǐ固体yù遇rè热huì会rónghuà融化。
Chất rắn này gặp nóng sẽ tan chảy.
This solid melts when exposed to heat.
shíyàn实验yāoqiú要求qūfēn区分yètǐ液体hé和gùtǐ固体。
Thí nghiệm yêu cầu phân biệt chất lỏng và chất rắn.
The experiment requires distinguishing between liquids and solids.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây