无与伦比
—
Gợi nhớ
Từ "无与伦比" (wú yǔ lún bǐ) mang nghĩa "vô song", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 与 (yǔ - dữ): "Và" + 伦 (lún - luân): "luân lý" + 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 与: Nét bút đan cài nâng đỡ lẫn nhau thể hiện sự gắn kết, trao tặng và đồng hành cùng với nhau (与). • Chữ 伦: Người (亻) sống theo trật tự mạch lạc (仑), đạo lý ứng xử giữa người với người, luân lý 伦. • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 无与伦比
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:vô song
Ví dụ (3)
这位歌手展现了无与伦比的舞台魅力。
Người ca sĩ này đã thể hiện một sức hút sân khấu vô song.
This singer displayed unmatched stage charisma.
他的艺术成就堪称无与伦比。
Thành tựu nghệ thuật của ông có thể gọi là không gì sánh bằng.
His artistic achievements can be described as unparalleled.
战胜困难后,他们感到了一种无与伦比的快乐。
Sau khi chiến thắng khó khăn, họ cảm nhận được một niềm vui không gì so sánh nổi.
After overcoming the difficulties, they felt an incomparable joy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây