民众
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "民众" (mínzhòng) mang nghĩa "dân chúng, quần chúng", kết hợp bởi 民 (mín - dân): "dân" + 众 (zhòng - chúng): "Đám đông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 众: Ba người (人) cùng sánh bước đi bên nhau tạo thành một tập thể đông đúc, quần chúng và đám đông (众).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 民众
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dân chúng, quần chúng
Ví dụ (5)
政府应该倾听民众的声音。
Chính phủ nên lắng nghe tiếng nói của dân chúng.
The government should listen to the voices of the people.
这个决定引起了民众的强烈不满。
Quyết định này đã gây ra sự bất mãn mạnh mẽ trong quần chúng.
This decision aroused strong public dissatisfaction.
我们的目标是保护民众的安全。
Mục tiêu của chúng tôi là bảo vệ sự an toàn của dân chúng.
Our goal is to protect the safety of the people.
大批民众聚集在广场上。
Rất đông dân chúng đã tụ tập ở quảng trường.
A large crowd of people gathered in the square.
这条新闻引起了民众的广泛关注。
Tin tức này đã thu hút sự chú ý rộng rãi của quần chúng.
This news drew widespread public attention.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây