众所周知
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "众所周知" (zhòngsuǒzhōuzhī) mang nghĩa "ai cũng biết", kết hợp bởi 众 (zhòng - chúng): "Đám đông" + 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 周 (zhōu - chu): "tuần" + 知 (zhī - tri): "biết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 众: Ba người (人) cùng sánh bước đi bên nhau tạo thành một tập thể đông đúc, quần chúng và đám đông (众). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 周: Trong khung vuông vắn (冂) mọi sự đều được sắp xếp trọn vẹn, tốt lành (吉) khắp bốn phía, biểu thị chu vi, chu đáo hay một tuần (周). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 众所周知
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:ai cũng biết, mọi người đều biết, chúng sở chu tri (hán việt), được công nhận rộng rãi.
Ví dụ (5)
众所周知,吸烟有害健康。
Ai cũng biết rằng (như mọi người đều biết), hút thuốc có hại cho sức khỏe.
As is well known, smoking is harmful to health.
众所周知,中国是世界上人口最多的国家之一。
Mọi người đều biết, Trung Quốc là một trong những quốc gia đông dân nhất thế giới.
As is well known, China is one of the most populous countries in the world.
这也是一个众所周知的事实。
Đây cũng là một sự thật mà ai cũng biết.
This is also a well-known fact.
地球是圆的,这在今天已经是众所周知的常识。
Trái đất hình tròn, điều này ngày nay đã là kiến thức thường thức ai cũng biết.
That the Earth is round is common knowledge today.
他在那个领域是众所周知的专家。
Trong lĩnh vực đó, ông ấy là một chuyên gia được mọi người biết đến (nổi tiếng).
He is a well-known expert in that field.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây