周期
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Một vòng thời gian khép kín vuông vắn, trọn vẹn khắp bốn phía (周 - chu: bộ Quynh 冂) cứ thế lặp đi lặp lại theo từng kỳ trăng tròn (期 - kỳ: bộ Nguyệt 月) được gọi là một "chu kỳ" (周期).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 周期
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chu kỳ, vòng đời, thời kỳ (lặp lại).
Ví dụ (5)
经济发展有其自身的周期规律。
Sự phát triển kinh tế có quy luật chu kỳ của riêng nó.
Economic development follows its own cyclical patterns.
产品的生命周期正变得越来越短。
Vòng đời (chu kỳ sống) của sản phẩm đang ngày càng trở nên ngắn hơn.
Product life cycles are becoming shorter and shorter.
为了缩短开发周期,公司投入了大量资金。
Để rút ngắn chu kỳ phát triển, công ty đã đầu tư lượng vốn lớn.
To shorten the development cycle, the company invested a large amount of money.
这种昆虫的生长周期大约是一个月。
Chu kỳ sinh trưởng của loài côn trùng này khoảng chừng một tháng.
The growth cycle of this insect is about one month.
这只是一个周期性的波动,不必过于担心。
Đây chỉ là một biến động mang tính chu kỳ, không cần quá lo lắng.
This is just a periodic fluctuation, so there is no need to worry too much.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây