雇佣周期
—
Gợi nhớ
Từ "雇佣周期" (Gùyōng zhōuqī) mang nghĩa "Chu kỳ tuyển dụng", kết hợp bởi 雇 (gù - cố): "thuê" + 佣 (yōng / yòng - dung): "người làm thuê" + 周 (zhōu - chu): "tuần" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雇: Mỗi hộ gia đình (户) khi mùa màng bận rộn như chim én (隹) bay về đều cần thuê mướn, tuyển dụng thêm người giúp việc (雇). • Chữ 佣: Một người (亻) được chủ nhà tuyển dụng (用) trả công để làm việc gọi là người làm thuê, tiền hoa hồng (佣). • Chữ 周: Trong khung vuông vắn (冂) mọi sự đều được sắp xếp trọn vẹn, tốt lành (吉) khắp bốn phía, biểu thị chu vi, chu đáo hay một tuần (周). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).
Thành phần cấu tạo
雇佣周期
Chu kỳ tuyển dụng
雇
户
Bộ Hộ
Cửa một cánh, hộ gia đình / âm đọc (bao góc trên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (bên trong)
佣
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
用
Dụng
Dùng / âm đọc (bên phải)
周
冂
Bộ Quynh
Khung, vòng (phía ngoài)
吉
Cát (biến thể)
Tốt lành (phía trong)
期
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
Phân tích từ 雇佣周期
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chu kỳ tuyển dụng
Ví dụ (3)
这个岗位的雇佣周期通常需要四周。
Chu kỳ tuyển dụng của vị trí này thường cần bốn tuần.
The hiring cycle for this position usually takes four weeks.
简化审批流程可以缩短雇佣周期。
Đơn giản hóa quy trình phê duyệt có thể rút ngắn chu kỳ tuyển dụng.
Simplifying the approval process can shorten the hiring cycle.
雇佣周期太长,优秀候选人可能会流失。
Chu kỳ tuyển dụng quá dài, ứng viên giỏi có thể rời bỏ.
If the hiring cycle is too long, top candidates may be lost.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây