雇用
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "雇用" (gùyòng) mang nghĩa "Thuê ai làm gì", kết hợp bởi 雇 (gù - cố): "thuê" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雇: Mỗi hộ gia đình (户) khi mùa màng bận rộn như chim én (隹) bay về đều cần thuê mướn, tuyển dụng thêm người giúp việc (雇). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 雇用
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Thuê ai làm gì
Ví dụ (3)
公司雇用了一名新工程师。
Công ty đã thuê một kỹ sư mới.
The company hired a new engineer.
雇用员工需要签劳动合同。
Thuê nhân viên cần ký hợp đồng lao động.
Hiring employees requires signing an employment contract.
他们计划雇用更多技术人员。
Họ dự định thuê thêm nhân viên kỹ thuật.
They plan to hire more technical personnel.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây