雇员
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "雇员" (gùyuán) mang nghĩa "Nhân viên/người lao động", kết hợp bởi 雇 (gù - cố): "thuê" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雇: Mỗi hộ gia đình (户) khi mùa màng bận rộn như chim én (隹) bay về đều cần thuê mướn, tuyển dụng thêm người giúp việc (雇). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 雇员
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên/người lao động
Ví dụ (3)
公司有三百名雇员。
Công ty có ba trăm nhân viên.
The company has three hundred employees.
雇员应该按时上班。
Nhân viên nên đi làm đúng giờ.
Employees should arrive at work on time.
新雇员正在接受培训。
Nhân viên mới đang được đào tạo.
The new employees are undergoing training.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây