ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
雇佣
gùyōng
Thuê ai làm gì
Hán việt: cố dung
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "雇佣" (gùyōng) mang nghĩa "Thuê ai làm gì", kết hợp bởi 雇 (gù - cố): "thuê" + 佣 (yōng / yòng - dung): "người làm thuê". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雇: Mỗi hộ gia đình (户) khi mùa màng bận rộn như chim én (隹) bay về đều cần thuê mướn, tuyển dụng thêm người giúp việc (雇). • Chữ 佣: Một người (亻) được chủ nhà tuyển dụng (用) trả công để làm việc gọi là người làm thuê, tiền hoa hồng (佣).

Thành phần cấu tạo

雇佣
gùyōng
Thuê ai làm gì
雇
gù • cố
thuê
户
Bộ Hộ
Cửa một cánh, hộ gia đình / âm đọc (bao góc trên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (bên trong)
佣
yōng / yòng • dung
người làm thuê
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
用
Dụng
Dùng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Thuê ai làm gì
Ví dụ (3)
gōngsī公司jìhuà计划gùyōng雇佣gèngduō更多gōngchéngshī工程师。
Công ty dự định thuê thêm kỹ sư.
The company plans to hire more engineers.
gùyōng雇佣yuángōng员工qián前yào要qiān签hétong合同。
Trước khi thuê nhân viên cần ký hợp đồng.
A contract must be signed before hiring an employee.
tāmen他们gùyōng雇佣le了yí一wèi位zhuānyè专业gùwèn顾问。
Họ đã thuê một cố vấn chuyên nghiệp.
They hired a professional consultant.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây