ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
雇主
gùzhǔ
Người sử dụng lao động
Hán việt: cố chủ
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "雇主" (gùzhǔ) mang nghĩa "Người sử dụng lao động", kết hợp bởi 雇 (gù - cố): "thuê" + 主 (zhǔ - chủ): "chủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雇: Mỗi hộ gia đình (户) khi mùa màng bận rộn như chim én (隹) bay về đều cần thuê mướn, tuyển dụng thêm người giúp việc (雇). • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主).

Thành phần cấu tạo

雇主
gùzhǔ
Người sử dụng lao động
雇
gù • cố
thuê
户
Bộ Hộ
Cửa một cánh, hộ gia đình / âm đọc (bao góc trên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (bên trong)
主
zhǔ • chủ
chủ
丶
Nét chấm
Ngọn lửa (phía trên)
王
Bộ Vương
Vua (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Người sử dụng lao động
Ví dụ (3)
gùzhǔ雇主bìxū必须ànshí按时zhīfù支付gōngzī工资。
Người sử dụng lao động phải trả lương đúng hạn.
Employers must pay wages on time.
gùzhǔ雇主hé和gùyuán雇员qiāndìng签订hétong合同。
Người sử dụng lao động và nhân viên ký hợp đồng.
The employer and employee signed a contract.
hǎo好gùzhǔ雇主huì会zhòngshì重视yuángōng员工ānquán安全。
Người sử dụng lao động tốt sẽ coi trọng an toàn của nhân viên.
A good employer values employee safety.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây