雇主品牌
—
Gợi nhớ
Từ "雇主品牌" (Gùzhǔ pǐnpái) mang nghĩa "Thương hiệu nhà tuyển dụng", kết hợp bởi 雇 (gù - cố): "thuê" + 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm" + 牌 (pái - bài): "thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雇: Mỗi hộ gia đình (户) khi mùa màng bận rộn như chim én (隹) bay về đều cần thuê mướn, tuyển dụng thêm người giúp việc (雇). • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thương hiệu nhà tuyển dụng
Ví dụ (3)
强大的雇主品牌更容易吸引优秀人才。
Thương hiệu nhà tuyển dụng mạnh dễ thu hút nhân tài giỏi hơn.
A strong employer brand makes it easier to attract top talent.
公司通过校园招聘提升雇主品牌。
Công ty nâng cao thương hiệu nhà tuyển dụng thông qua tuyển dụng tại trường đại học.
The company enhances its employer brand through campus recruitment.
负面评价会影响企业的雇主品牌。
Đánh giá tiêu cực sẽ ảnh hưởng đến thương hiệu nhà tuyển dụng của doanh nghiệp.
Negative reviews can affect a company's employer brand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây