生命周期
—
Gợi nhớ
Từ "生命周期" (shēngmìng zhōuqī) mang nghĩa "Vòng đời khách hàng / Lifecycle", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh" + 周 (zhōu - chu): "tuần" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命). • Chữ 周: Trong khung vuông vắn (冂) mọi sự đều được sắp xếp trọn vẹn, tốt lành (吉) khắp bốn phía, biểu thị chu vi, chu đáo hay một tuần (周). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).
Thành phần cấu tạo
生命周期
Vòng đời khách hàng / Lifecycle
生
生
Bộ Sinh
Hình cây mọc lên từ mặt đất
命
人
Bộ Nhân
Người (phía trên - biến thể)
一
Nhất
Một
口
Bộ Khẩu
Miệng
卩
Bộ Tiết
Quỳ (phía dưới phải)
周
冂
Bộ Quynh
Khung, vòng (phía ngoài)
吉
Cát (biến thể)
Tốt lành (phía trong)
期
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vòng đời khách hàng / Lifecycle
Ví dụ (3)
在产品生命周期的导入阶段,企业通常需要投入大量资金进行市场宣传。
Trong giai đoạn giới thiệu của vòng đời sản phẩm (vòng đời khách hàng, lifecycle), doanh nghiệp thường cần đầu tư lượng vốn lớn để thực hiện tuyên truyền thị trường.
During the introduction stage of the product life cycle, companies usually need to invest heavily in marketing campaigns.
针对客户生命周期的不同阶段,运营人员会采取个性化的维护策略。
Nhắm vào các giai đoạn khác nhau trong vòng đời của khách hàng, nhân viên vận hành sẽ áp dụng các chiến lược chăm sóc cá nhân hóa.
Operations staff adopt personalized retention strategies tailored to different stages of the customer life cycle.
延长忠实用户的生命周期能为企业创造长期且稳定的利润回报。
Kéo dài vòng đời của người dùng trung thành có thể tạo ra lợi nhuận lâu dài và ổn định cho doanh nghiệp.
Extending the life cycle of loyal users can generate long-term and stable profit returns for a company.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây