群体
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "群体" (qúntǐ) mang nghĩa "Nhóm, cộng đồng", kết hợp bởi 群 (qún - quần): "nhóm" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 群: Đàn cừu hiền lành (羊) quây quần đi theo sự dẫn dắt của người đứng đầu (君) tạo thành một bầy, một nhóm đông đảo (群). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 群体
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhóm, cộng đồng
Ví dụ (3)
不同年龄群体有不同需求。
Các nhóm tuổi khác nhau có nhu cầu khác nhau.
Different age groups have different needs.
这个政策影响了很多群体。
Chính sách này ảnh hưởng đến nhiều nhóm người.
This policy affects many groups of people.
青年群体喜欢使用新平台。
Nhóm thanh niên thích sử dụng nền tảng mới.
Young people like using new platforms.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây