再聊
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "再聊" (zài liáo) mang nghĩa "Nói chuyện lại", kết hợp bởi 再 (zài - tái): "lại" + 聊 (liáo - liêu): "Trò chuyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 再: Sau một lượt đầu tiên (一), khung việc (冂) lại được tiếp nối thêm một tầng nữa biểu thị hành động lặp lại một lần nữa, lại (再). • Chữ 聊: Hai người mở cánh cửa (卯) ngồi cạnh nhau và nghiêng tai (耳) lắng nghe tâm sự suốt buổi chiều tà là đang trò chuyện, tán gẫu (聊).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 再聊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Nói chuyện lại
Ví dụ (3)
我现在有事,稍后再聊。
Bây giờ tôi có việc, lát nữa nói tiếp.
I'm busy right now; let's talk later.
这个问题我们下次再聊。
Vấn đề này lần sau chúng ta nói tiếp.
Let's talk about this issue next time.
先吃饭,工作上的事再聊。
Ăn cơm trước, chuyện công việc để nói sau.
Let's eat first and talk about work later.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây