ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
再聊
zài liáo
Nói chuyện lại
Hán việt: tái liêu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "再聊" (zài liáo) mang nghĩa "Nói chuyện lại", kết hợp bởi 再 (zài - tái): "lại" + 聊 (liáo - liêu): "Trò chuyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 再: Sau một lượt đầu tiên (一), khung việc (冂) lại được tiếp nối thêm một tầng nữa biểu thị hành động lặp lại một lần nữa, lại (再). • Chữ 聊: Hai người mở cánh cửa (卯) ngồi cạnh nhau và nghiêng tai (耳) lắng nghe tâm sự suốt buổi chiều tà là đang trò chuyện, tán gẫu (聊).

Thành phần cấu tạo

再聊
zài liáo
Nói chuyện lại
再
zài • tái
lại
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
冂
Bộ Quynh
Khung, vòng lặp (ở giữa)
聊
liáo • liêu
Trò chuyện
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
卯
Bộ Mão
Hình hai cánh cửa mở ra / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Nói chuyện lại
Ví dụ (3)
wǒ我xiànzài现在yǒushì有事,shāohòu稍后zài再liáo聊。
Bây giờ tôi có việc, lát nữa nói tiếp.
I'm busy right now; let's talk later.
zhè这gè个wèntí问题wǒmen我们xiàcì下次zài再liáo聊。
Vấn đề này lần sau chúng ta nói tiếp.
Let's talk about this issue next time.
xiān先chīfàn吃饭,gōngzuò工作shàng上de的shì事zài再liáo聊。
Ăn cơm trước, chuyện công việc để nói sau.
Let's eat first and talk about work later.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây