岛屿
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "岛屿" (dǎoyǔ) mang nghĩa "đảo", kết hợp bởi 岛 (dǎo - đảo): "Đảo" + 屿 (yǔ - tự): "đảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 岛: Đàn chim biển (鸟) sải cánh bay về đậu trên đỉnh núi đá nhô lên giữa đại dương (山) tạo nên hình ảnh hòn đảo (岛). • Chữ 屿: Núi (山) nhỏ nhô lên giữa biển, mảnh đất nhỏ bao quanh bởi nước, đảo 屿.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đảo, hòn đảo, quần đảo (thường dùng trong văn viết hoặc chỉ chung).
Ví dụ (5)
这个国家的领土包括许多岛屿。
Lãnh thổ của quốc gia này bao gồm rất nhiều hòn đảo.
The territory of this country includes many islands.
我们乘船游览了附近的岛屿。
Chúng tôi đi thuyền tham quan các hòn đảo lân cận.
We took a boat tour around the nearby islands.
这是一个无人居住的岛屿。
Đây là một hòn đảo không có người ở.
This is an uninhabited island.
有些岛屿受海平面上升的威胁。
Một số hòn đảo chịu sự đe dọa của mực nước biển dâng cao.
Some islands are threatened by rising sea levels.
这里是著名的岛屿旅游胜地。
Nơi đây là danh lam thắng cảnh du lịch biển đảo nổi tiếng.
This is a famous island tourist destination.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây