大屿岛
—
Gợi nhớ
Từ "大屿岛" (dàyǔdǎo) mang nghĩa "Đảo Đại Nhĩ Sơn", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 屿 (yǔ - tự): "đảo" + 岛 (dǎo - đảo): "Đảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 屿: Núi (山) nhỏ nhô lên giữa biển, mảnh đất nhỏ bao quanh bởi nước, đảo 屿. • Chữ 岛: Đàn chim biển (鸟) sải cánh bay về đậu trên đỉnh núi đá nhô lên giữa đại dương (山) tạo nên hình ảnh hòn đảo (岛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大屿岛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Đảo Đại Nhĩ Sơn
Ví dụ (3)
大屿岛是香港最大的岛屿,拥有美丽的自然风光。
Đại Nhĩ Sơn là hòn đảo lớn nhất của Hồng Kông, sở hữu phong cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp.
Lantau Island is the largest island in Hong Kong and boasts beautiful natural scenery.
香港国际机场和迪士尼乐园都建在大屿岛上。
Sân bay Quốc tế Hồng Kông và Công viên Disneyland đều được xây dựng trên đảo Đại Nhĩ Sơn.
Both Hong Kong International Airport and Disneyland are built on Lantau Island.
天坛大佛是大屿岛上最引人注目的景点之一。
Tượng Đại Phật Thiên Đàn là một trong những điểm tham quan thu hút nhất trên đảo Đại Nhĩ Sơn.
The Tian Tan Buddha is one of the most eye-catching attractions on Lantau Island.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây