ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
青岛
Qīngdǎo
Thanh Đảo
Hán việt: thanh đảo
—

Gợi nhớ

Từ "青岛" (Qīngdǎo) mang nghĩa "Thanh Đảo", kết hợp bởi 青 (qīng - thanh): "xanh" + 岛 (dǎo - đảo): "Đảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 青: Mầm cây non vươn lên trên miệng giếng khoáng trong vắt (青) ánh lên sắc xanh tươi mát của tuổi trẻ (青). • Chữ 岛: Đàn chim biển (鸟) sải cánh bay về đậu trên đỉnh núi đá nhô lên giữa đại dương (山) tạo nên hình ảnh hòn đảo (岛).

Thành phần cấu tạo

青岛
Qīngdǎo
Thanh Đảo
青
qīng • thanh
xanh
青
Bộ Thanh
Hình cỏ xanh mọc trên giếng nước trong
岛
dǎo • đảo
Đảo
鸟
Bộ Điểu (giản thể)
Chim (phía trên - biến thể)
山
Bộ Sơn
Núi (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ riêng
Nghĩa:Thanh Đảo
Ví dụ (3)
qīngdǎo青岛píjiǔ啤酒zài在guónèi国内wài外dōu都fēicháng非常yǒumíng有名。
Bia Thanh Đảo rất nổi tiếng cả trong và ngoài nước.
Tsingtao Beer is very famous both at home and abroad.
wǒmen我们jīnnián今年xiàtiān夏天jìhuà计划qù去qīngdǎo青岛lǚyóu旅游。
Mùa hè năm nay chúng tôi lên kế hoạch đi du lịch Thanh Đảo.
We plan to travel to Qingdao this summer.
qīngdǎo青岛de的hǎifēng海风chuī吹qǐlái起来fēicháng非常liángkuai凉快。
Gió biển ở Thanh Đảo thổi vào rất mát mẻ.
The sea breeze in Qingdao feels very cool and refreshing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây