青岛
—
Gợi nhớ
Từ "青岛" (Qīngdǎo) mang nghĩa "Thanh Đảo", kết hợp bởi 青 (qīng - thanh): "xanh" + 岛 (dǎo - đảo): "Đảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 青: Mầm cây non vươn lên trên miệng giếng khoáng trong vắt (青) ánh lên sắc xanh tươi mát của tuổi trẻ (青). • Chữ 岛: Đàn chim biển (鸟) sải cánh bay về đậu trên đỉnh núi đá nhô lên giữa đại dương (山) tạo nên hình ảnh hòn đảo (岛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 青岛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Thanh Đảo
Ví dụ (3)
青岛啤酒在国内外都非常有名。
Bia Thanh Đảo rất nổi tiếng cả trong và ngoài nước.
Tsingtao Beer is very famous both at home and abroad.
我们今年夏天计划去青岛旅游。
Mùa hè năm nay chúng tôi lên kế hoạch đi du lịch Thanh Đảo.
We plan to travel to Qingdao this summer.
青岛的海风吹起来非常凉快。
Gió biển ở Thanh Đảo thổi vào rất mát mẻ.
The sea breeze in Qingdao feels very cool and refreshing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây