青少年
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "青少年" (qīngshàonián) mang nghĩa "thanh thiếu niên", kết hợp bởi 青 (qīng - thanh): "xanh" + 少 (shǎo - thiểu): "ít" + 年 (nián - niên): "năm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 青: Mầm cây non vươn lên trên miệng giếng khoáng trong vắt (青) ánh lên sắc xanh tươi mát của tuổi trẻ (青). • Chữ 少: Vật vốn đã nhỏ bé (小) lại còn bị lưỡi dao phẩy cắt bớt đi một phần (丿), khiến phần còn lại trở nên thiếu hụt và ít ỏi (少). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 青少年
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thanh thiếu niên, giới trẻ (tuổi teen).
Ví dụ (5)
我们要关注青少年的心理健康。
Chúng ta cần quan tâm đến sức khỏe tâm lý của thanh thiếu niên.
We should pay attention to teenagers' mental health.
吸烟对青少年的危害很大。
Hút thuốc lá rất có hại cho thanh thiếu niên.
Smoking is very harmful to teenagers.
这本杂志是专门给青少年看的。
Cuốn tạp chí này chuyên dành cho thanh thiếu niên đọc.
This magazine is specifically intended for teenagers.
现在的青少年很有自己的想法。
Thanh thiếu niên ngày nay rất có chính kiến (suy nghĩ riêng).
Teenagers today have very definite ideas of their own.
青少年是祖国的未来。
Thanh thiếu niên là tương lai của tổ quốc.
Teenagers are the future of the motherland.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây