ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
青少年
qīngshàonián
thanh thiếu niên, giới trẻ (tuổi teen).
Hán việt: thanh thiếu niên
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "青少年" (qīngshàonián) mang nghĩa "thanh thiếu niên", kết hợp bởi 青 (qīng - thanh): "xanh" + 少 (shǎo - thiểu): "ít" + 年 (nián - niên): "năm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 青: Mầm cây non vươn lên trên miệng giếng khoáng trong vắt (青) ánh lên sắc xanh tươi mát của tuổi trẻ (青). • Chữ 少: Vật vốn đã nhỏ bé (小) lại còn bị lưỡi dao phẩy cắt bớt đi một phần (丿), khiến phần còn lại trở nên thiếu hụt và ít ỏi (少). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年).

Thành phần cấu tạo

青少年
qīngshàonián
thanh thiếu niên
青
qīng • thanh
xanh
青
Bộ Thanh
Hình cỏ xanh mọc trên giếng nước trong
少
shǎo • thiểu
ít
小
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, ít ỏi
丿
Nét phẩy
Nét cắt bớt (phía trên)
年
nián • niên
năm
年
Bộ Niên
Hình cây lúa chín qua một mùa vụ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thanh thiếu niên, giới trẻ (tuổi teen).
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要guānzhù关注qīngshàonián青少年de的xīnlǐ心理jiànkāng健康。
Chúng ta cần quan tâm đến sức khỏe tâm lý của thanh thiếu niên.
We should pay attention to teenagers' mental health.
xīyān吸烟duì对qīngshàonián青少年de的wēihài危害hěn很dà大。
Hút thuốc lá rất có hại cho thanh thiếu niên.
Smoking is very harmful to teenagers.
zhè这běn本zázhì杂志shì是zhuānmén专门gěi给qīngshàonián青少年kàn看de的。
Cuốn tạp chí này chuyên dành cho thanh thiếu niên đọc.
This magazine is specifically intended for teenagers.
xiànzài现在de的qīngshàonián青少年hěn很yǒu有zìjǐ自己de的xiǎngfǎ想法。
Thanh thiếu niên ngày nay rất có chính kiến (suy nghĩ riêng).
Teenagers today have very definite ideas of their own.
qīngshàonián青少年shì是zǔguó祖国de的wèilái未来。
Thanh thiếu niên là tương lai của tổ quốc.
Teenagers are the future of the motherland.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây