青工
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "青工" (qīnggōng) nghĩa là "Công nhân trẻ", ghép bởi: 青 (qīng): xanh + 工 (gōng): Người thợ.
Thành phần cấu tạo
青工
Công nhân trẻ
青
工
Hình ảnh:

Phân tích từ 青工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Công nhân trẻ
Ví dụ (5)
许多青工参加了技能比赛。
Nhiều công nhân trẻ đã tham gia cuộc thi kỹ năng.
Many young workers took part in the skills competition.
工厂为青工组织了一次培训。
Nhà máy đã tổ chức một buổi đào tạo cho các công nhân trẻ.
The factory organized a training session for young workers.
优秀的青工将获得奖励。
Những công nhân trẻ xuất sắc sẽ nhận được phần thưởng.
Outstanding young workers will receive rewards.
作为一名青工,他非常吃苦耐劳。
Là một công nhân trẻ, anh ấy rất chịu khó và nhẫn nại.
As a young worker, he is very hardworking and resilient.
公司非常重视青工的职业发展。
Công ty rất coi trọng sự phát triển nghề nghiệp của công nhân trẻ.
The company places great importance on the career development of young workers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây