青春
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "青春" (qīngchūn) mang nghĩa "tuổi thanh xuân", kết hợp bởi 青 (qīng - thanh): "xanh" + 春 (chūn - xuân): "mùa xuân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 青: Mầm cây non vươn lên trên miệng giếng khoáng trong vắt (青) ánh lên sắc xanh tươi mát của tuổi trẻ (青). • Chữ 春: Ánh mặt trời ấm áp (日) chiếu rọi làm ba tầng cỏ cây (春) đâm chồi nảy lộc, báo hiệu mùa xuân tươi đẹp đã về (春).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 青春
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thanh xuân, tuổi trẻ, tuổi xuân.
Ví dụ (5)
我们要珍惜美好的青春。
Chúng ta phải trân trọng tuổi thanh xuân tươi đẹp.
We should cherish our beautiful youth.
青春一去不复返。
Tuổi xuân một đi không trở lại.
Youth, once gone, never returns.
把青春献给祖国。
Dâng hiến tuổi thanh xuân cho tổ quốc.
Dedicate your youth to the motherland.
那部电影勾起了我对青春的回忆。
Bộ phim đó gợi lại trong tôi những ký ức về tuổi thanh xuân.
That movie stirred up my memories of youth.
孩子进入青春期后,变得有些叛逆。
Con cái sau khi bước vào tuổi dậy thì (thời kỳ thanh xuân) thì trở nên hơi nổi loạn.
After entering puberty, the child became somewhat rebellious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây