万古长青
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "万古长青" (wàngǔ-chángqīng) nghĩa là "muôn đời xanh tươi, bất diệt", ghép bởi: 万 (wàn / mò): một vạn + 古 (gǔ): Cổ + 长 (cháng / zhǎng): dài + 青 (qīng): xanh.
Thành phần cấu tạo
万古长青
muôn đời xanh tươi, bất diệt
一
方 (biến thể)
十
口
长
青
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:muôn đời xanh tươi, bất diệt
Ví dụ (5)
祝愿两国人民的友谊万古长青。
Chúc cho tình hữu nghị giữa nhân dân hai nước muôn đời xanh tươi.
May the friendship between the peoples of our two countries endure forever.
革命烈士的精神万古长青。
Tinh thần của các liệt sĩ cách mạng trường tồn bất diệt.
The spirit of the revolutionary martyrs will live on forever.
真正的艺术作品能够超越时代,万古长青。
Những tác phẩm nghệ thuật chân chính có thể vượt qua thời đại, muôn đời xanh tươi.
Truly great works of art can transcend their时代 and endure forever.
我们要保护好自然环境,让祖国的大好河山万古长青。
Chúng ta phải bảo vệ tốt môi trường tự nhiên, để giang sơn tươi đẹp của tổ quốc mãi mãi xanh tươi.
We must protect the natural environment so that our motherland’s magnificent rivers and mountains may remain forever flourishing.
英雄的丰功伟绩必将万古长青,永远被后人铭记。
Những chiến công hiển hách của các anh hùng chắc chắn sẽ bất diệt, mãi mãi được người đời sau ghi nhớ.
The heroes’ great achievements will surely endure forever and always be remembered by future generations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây