半岛
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "半岛" (bàndǎo) mang nghĩa "bán đảo", kết hợp bởi 半 (bàn - bán): "một nửa" + 岛 (dǎo - đảo): "Đảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 半: Hai nét chấm phẩy (丷) bổ đôi hình con trâu (牛) ngay chính giữa thành hai phần bằng nhau, biểu thị một nửa, phân nửa (半). • Chữ 岛: Đàn chim biển (鸟) sải cánh bay về đậu trên đỉnh núi đá nhô lên giữa đại dương (山) tạo nên hình ảnh hòn đảo (岛).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 半岛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bán đảo
Ví dụ (5)
朝鲜半岛位于亚洲东部。
Bán đảo Triều Tiên nằm ở phía đông châu Á.
The Korean Peninsula is located in East Asia.
这个半岛的风景非常优美。
Phong cảnh của bán đảo này vô cùng tươi đẹp.
The scenery on this peninsula is very beautiful.
他们住在半岛上的一个小镇里。
Họ sống trong một thị trấn nhỏ trên bán đảo.
They live in a small town on the peninsula.
中南半岛包括多个东南亚国家。
Bán đảo Đông Dương bao gồm nhiều quốc gia Đông Nam Á.
The Indochinese Peninsula includes several Southeast Asian countries.
该半岛的气候十分温和,适合度假。
Khí hậu ở bán đảo này rất ôn hòa, thích hợp để nghỉ dưỡng.
The peninsula has a very mild climate, making it ideal for vacations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây