一大半
Khẩu ngữ (Dialectal)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "一大半" (yī dàbàn) mang nghĩa "hơn một nửa, phần lớn", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 大 (dà - đại): "to" + 半 (bàn - bán): "một nửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 半: Hai nét chấm phẩy (丷) bổ đôi hình con trâu (牛) ngay chính giữa thành hai phần bằng nhau, biểu thị một nửa, phân nửa (半).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一大半
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / numeral-measure
Nghĩa:hơn một nửa, phần lớn
Ví dụ (5)
这个大西瓜,咱俩一人一半子。
Quả dưa hấu lớn này, hai đứa mình mỗi người một nửa.
Let's split this big watermelon in half—you take one half and I'll take the other.
活儿已经干了一半子了。
Công việc đã làm được một nửa rồi.
The job is already half done.
你就给我留这么一小半子啊?
Bạn chỉ để lại cho tôi một mẩu (nửa nhỏ) thế này thôi à?
You only left me this tiny little bit?
把苹果切成两半子。
Cắt quả táo thành hai nửa.
Cut the apple in half.
这钱我得分给你一半子。
Số tiền này tôi phải chia cho bạn một nửa.
I have to give you half of this money.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây