半途而废
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "半途而废" (bàntú'érfèi) mang nghĩa "nửa đường bỏ dở", kết hợp bởi 半 (bàn - bán): "một nửa" + 途 (tú - đồ): "đường đi" + 而 (ér - nhi): "Mà" + 废 (fèi - phế): "Bãi bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 半: Hai nét chấm phẩy (丷) bổ đôi hình con trâu (牛) ngay chính giữa thành hai phần bằng nhau, biểu thị một nửa, phân nửa (半). • Chữ 途: Thong thả (余) cất bước đi xa trên chặng đường dài (辶), mở ra cả một hành trình và lộ trình phía trước (途). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 废: Căn nhà rộng lớn (广) không còn người chăm sóc đành phát hoang bỏ trống (发), dần bị bãi bỏ và phế bỏ (废).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 半途而废
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:bỏ cuộc giữa chừng, bỏ dở nửa chừng, giữa đường đứt gánh, làm không đến nơi đến chốn.
Ví dụ (5)
学习外语需要坚持,不能半途而废。
Học ngoại ngữ cần phải kiên trì, không được bỏ cuộc giữa chừng.
Learning a foreign language requires perseverance; you must not give up halfway.
做任何事情都要善始善终,切忌半途而废。
Làm bất cứ việc gì cũng phải có đầu có đuôi, kỵ nhất là bỏ dở nửa chừng.
Whatever you do, you should finish what you start and never give up halfway.
如果现在放弃,之前的努力就半途而废了。
Nếu bây giờ từ bỏ, thì những nỗ lực trước đó coi như đổ sông đổ bể (bỏ dở).
If you give up now, all your previous efforts will go to waste.
他是个很有毅力的人,从不半途而废。
Anh ấy là người rất có nghị lực, không bao giờ bỏ cuộc giữa chừng.
He is a very determined person and never gives up halfway.
这项工程因为资金短缺而半途而废。
Công trình này vì thiếu hụt vốn mà phải bỏ dở giữa chừng.
The project was abandoned halfway because of a lack of funds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây