旅途
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "旅途" (lǚtú) mang nghĩa "Hành trình", kết hợp bởi 旅 (lǚ - lữ): "đi xa" + 途 (tú - đồ): "đường đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旅: Dưới lá cờ tung bay bốn phương (方), cả đoàn người trong thị tộc (氏) cùng nhau lên đường đi xa du lịch và hành quân (旅). • Chữ 途: Thong thả (余) cất bước đi xa trên chặng đường dài (辶), mở ra cả một hành trình và lộ trình phía trước (途).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 旅途
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hành trình, chặng đường đi, đường đi (nhấn mạnh quá trình di chuyển trong chuyến du lịch).
Ví dụ (5)
祝你旅途愉快!
Chúc bạn có một chuyến hành trình vui vẻ (Thượng lộ bình an)!
Have a pleasant trip!
他在旅途中结识了很多新朋友。
Anh ấy đã làm quen được rất nhiều bạn mới trong suốt hành trình.
He made many new friends during the journey.
长途的旅途让我感到非常疲惫。
Chặng đường dài khiến tôi cảm thấy vô cùng mệt mỏi.
The long journey made me feel extremely tired.
旅途中的风景非常美丽。
Phong cảnh trên đường đi thật sự rất đẹp.
The scenery along the journey was very beautiful.
为了打发旅途的寂寞,我带了几本书。
Để giết thời gian (xua đi sự cô đơn) trên đường đi, tôi đã mang theo vài cuốn sách.
To pass the time and ease the loneliness of the journey, I brought a few books.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây