半生
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "半生" (bànshēng) mang nghĩa "Nửa đời", kết hợp bởi 半 (bàn - bán): "một nửa" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 半: Hai nét chấm phẩy (丷) bổ đôi hình con trâu (牛) ngay chính giữa thành hai phần bằng nhau, biểu thị một nửa, phân nửa (半). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 半生
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nửa đời
Ví dụ (3)
他把半生都献给了教育。
Ông ấy dành nửa đời cho giáo dục.
He dedicated half his life to education.
她用半生研究医学。
Cô ấy dùng nửa đời để nghiên cứu y học.
She spent half her life studying medicine.
这段经历影响了他的半生。
Trải nghiệm này ảnh hưởng đến nửa đời ông ấy.
This experience affected half of his life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây