返青期
—
Gợi nhớ
Từ "返青期" (fǎnqīngqī) nghĩa là "Thời kỳ hồi xanh sau đông", ghép bởi: 返 (fǎn): Trở lại + 青 (qīng): xanh + 期 (qī / jī): kỳ hạn.
Thành phần cấu tạo
返青期
Thời kỳ hồi xanh sau đông
辶
反
青
其
月
Phân tích từ 返青期
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời kỳ hồi xanh sau đông
Ví dụ (3)
春季气温回升后,冬小麦陆续进入返青期。
Sau khi nhiệt độ mùa xuân tăng lên, lúa mì mùa đông lần lượt bước vào thời kỳ hồi xanh.
After the temperature rose in spring, the winter wheat gradually entered the turning-green stage.
返青期是麦田施肥和灌溉的关键时期,需要加强水肥管理。
Thời kỳ hồi xanh là giai đoạn then chốt để bón phân và tưới nước cho ruộng mì, cần tăng cường quản lý nước phân.
The green-up stage is a critical period for fertilizing and irrigating wheat fields, requiring strengthened water and fertilizer management.
返青期植被的生长状况直接影响到后期的产量潜力。
Tình hình sinh trưởng của thực vật trong thời kỳ hồi xanh ảnh hưởng trực tiếp đến tiềm năng sản lượng giai đoạn sau.
The growth condition of vegetation during the green-up stage directly affects yield potential later on.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây