宝岛
—
Gợi nhớ
Từ "宝岛" (bǎo dǎo) mang nghĩa "đảo kho báu", kết hợp bởi 宝 (bǎo - bảo): "bảo bối" + 岛 (dǎo - đảo): "Đảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宝: Viên ngọc quý (玉) được cất giữ cẩn thận dưới mái nhà (宀) kiên cố, chính là báu vật, bảo bối (宝). • Chữ 岛: Đàn chim biển (鸟) sải cánh bay về đậu trên đỉnh núi đá nhô lên giữa đại dương (山) tạo nên hình ảnh hòn đảo (岛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宝岛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đảo kho báu
Ví dụ (3)
台湾自古以来就被称为宝岛。
Đài Loan từ xưa đến nay đã được gọi là đảo ngọc.
Taiwan has been known as a treasure island since ancient times.
这座宝岛拥有丰富的自然资源。
Hòn đảo ngọc này sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.
This treasure island possesses abundant natural resources.
许多游客慕名来到这座美丽的宝岛观光。
Nhiều du khách ngưỡng mộ danh tiếng đã đến tham quan hòn đảo ngọc xinh đẹp này.
Drawn by its reputation, many tourists come to visit this beautiful treasure island.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây