ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
瑰宝
guībǎo
báu vật, kho báu
Hán việt: côi bảo
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "瑰宝" (guībǎo) mang nghĩa "báu vật, kho báu", kết hợp bởi 瑰 (guī - côi): "ngọc đẹp" + 宝 (bǎo - bảo): "bảo bối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瑰: Viên đá ngọc quý (王) tỏa ánh sáng kỳ ảo đầy mê hoặc (鬼), sánh ngang vẻ đẹp kiêu sa của đóa hoa hồng và đá quý (瑰). • Chữ 宝: Viên ngọc quý (玉) được cất giữ cẩn thận dưới mái nhà (宀) kiên cố, chính là báu vật, bảo bối (宝).

Thành phần cấu tạo

瑰宝
guībǎo
báu vật, kho báu
瑰
guī • côi
ngọc đẹp
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
鬼
Bộ Quỷ
Con quỷ, linh hồn / âm đọc (bên phải)
宝
bǎo • bảo
bảo bối
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
玉
Bộ Ngọc
Ngọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:báu vật, kho báu
Ví dụ (5)
jīngjù京剧shì是zhōngguó中国wénhuà文化de的guībǎo瑰宝。
Kinh kịch là báu vật của văn hóa Trung Quốc.
Peking opera is a gem of Chinese culture.
zhè这zuò座bówùguǎn博物馆shōucáng收藏le了xǔduō许多yìshù艺术guībǎo瑰宝。
Bảo tàng này lưu giữ rất nhiều báu vật nghệ thuật.
This museum houses many artistic treasures.
zhōngyī中医shì是zhōnghuámínzú中华民族de的wěidà伟大guībǎo瑰宝。
Đông y là báu vật vĩ đại của dân tộc Trung Hoa.
Traditional Chinese medicine is a great treasure of the Chinese nation.
dà大bǎo堡jiāo礁shì是dìqiú地球shàng上de的zìrán自然guībǎo瑰宝。
Rạn san hô Great Barrier là một kho báu tự nhiên trên Trái đất.
The Great Barrier Reef is a natural treasure of the Earth.
《hónglóumèng红楼梦》shì是shìjiè世界wénxuéshǐ文学史shàng上de的guībǎo瑰宝。
"Hồng Lâu Mộng" là một báu vật trong lịch sử văn học thế giới.
"Dream of the Red Chamber" is a gem in the history of world literature.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây