宝库
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "宝库" (bǎokù) mang nghĩa "kho báu, kho tàng quý giá", kết hợp bởi 宝 (bǎo - bảo): "bảo bối" + 库 (kù - khố): "Kho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宝: Viên ngọc quý (玉) được cất giữ cẩn thận dưới mái nhà (宀) kiên cố, chính là báu vật, bảo bối (宝). • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 宝库
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kho báu, kho tàng quý giá
Ví dụ (5)
图书馆是人类知识的宝库。
Thư viện là kho tàng kiến thức của nhân loại.
Libraries are treasure houses of human knowledge.
敦煌莫高窟是一座宏伟的艺术宝库。
Hang Mạc Cao ở Đôn Hoàng là một kho tàng nghệ thuật hùng vĩ.
The Mogao Caves in Dunhuang are a magnificent treasure house of art.
海洋是一个蕴藏着丰富资源的天然宝库。
Đại dương là một kho báu thiên nhiên chứa đựng nguồn tài nguyên phong phú.
The ocean is a natural treasure house rich in resources.
爷爷的记忆里藏着一个故事的宝库。
Trong ký ức của ông nội chứa đựng một kho tàng những câu chuyện.
Grandpa's memory holds a treasure trove of stories.
这部古籍是研究古代历史的宝库。
Cuốn sách cổ này là một kho tàng quý giá để nghiên cứu lịch sử cổ đại.
This ancient text is a treasure trove for the study of ancient history.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây