宝贵
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "宝贵" (bǎoguì) nghĩa là "Quý giá, quý báu", ghép bởi: 宝 (bǎo): bảo bối + 贵 (guì): đắt.
Thành phần cấu tạo
宝贵
Quý giá, quý báu
宀
玉
中
贝
Hình ảnh:

Phân tích từ 宝贵
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:quý giá, quý báu (thường dùng cho những thứ trừu tượng như thời gian, sinh mạng, kinh nghiệm, ý kiến...).
Ví dụ (5)
时间是非常宝贵的,不要浪费。
Thời gian là vô cùng quý giá, đừng lãng phí.
Time is extremely precious, so don't waste it.
这是他留给我们最宝贵的财富。
Đây là tài sản quý báu nhất mà ông ấy để lại cho chúng tôi.
This is the most precious legacy he left us.
请提出您的宝贵意见。
Xin hãy đưa ra ý kiến quý báu của ngài.
Please offer your valuable suggestions.
生命是宝贵的,我们要珍惜。
Sinh mệnh là quý giá, chúng ta cần phải trân trọng.
Life is precious, and we should cherish it.
他在工作中积累了宝贵的经验。
Anh ấy đã tích lũy được những kinh nghiệm quý báu trong công việc.
He accumulated valuable experience through his work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây