宝贵财富
—
Gợi nhớ
Từ "宝贵财富" (bǎo guì cái fù) mang nghĩa "tài sản/của cải có giá trị cao", kết hợp bởi 宝 (bǎo - bảo): "bảo bối" + 贵 (guì - quý): "đắt" + 财 (cái - tài): "Tài sản" + 富 (fù - phú): "giàu có". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宝: Viên ngọc quý (玉) được cất giữ cẩn thận dưới mái nhà (宀) kiên cố, chính là báu vật, bảo bối (宝). • Chữ 贵: Những đồng tiền vỏ sò (贝) được cất giữ cẩn mật ở vị trí trung tâm (中) đều là vật phẩm đắt đỏ, quý giá (贵). • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 富: Dưới mái nhà ấm êm (宀) có ruộng đồng và vò rượu đầy ắp (畐) chính là biểu tượng của cuộc sống giàu có, phong phú (富).
Thành phần cấu tạo
宝贵财富
tài sản/của cải có giá trị cao
Phân tích từ 宝贵财富
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tài sản/của cải có giá trị cao
Ví dụ (3)
经验是人生中最宝贵的财富。
Kinh nghiệm là tài sản quý giá nhất trong cuộc đời con người.
Experience is the most precious asset in human life.
优秀的文化传统是留给后人的宝贵财富。
Truyền thống văn hóa xuất sắc là tài sản quý giá để lại cho hậu thế.
Excellent cultural tradition is a precious asset left for posterity.
良好的身体健康是巨大的宝贵财富。
Sức khỏe cơ thể tốt là một tài sản quý giá to lớn.
Good physical health is a huge precious asset.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây