贵族
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "贵族" (guìzú) mang nghĩa "Quý tộc", kết hợp bởi 贵 (guì - quý): "đắt" + 族 (zú - tộc): "Tộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贵: Những đồng tiền vỏ sò (贝) được cất giữ cẩn mật ở vị trí trung tâm (中) đều là vật phẩm đắt đỏ, quý giá (贵). • Chữ 族: Dưới ngọn cờ hiệu của mỗi phương (方), mọi người cùng tập hợp mũi tên (矢) bảo vệ quê hương, tạo nên một bộ tộc, dân tộc (族).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 贵族
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quý tộc, tầng lớp thượng lưu (người có địa vị xã hội đặc biệt, dòng dõi quyền quý).
Ví dụ (5)
在古代,只有贵族才能接受良好的教育。
Vào thời xưa, chỉ có tầng lớp quý tộc mới được hưởng nền giáo dục tốt.
In ancient times, only nobles could receive a good education.
这所学校被称为“贵族学校”,学费非常昂贵。
Ngôi trường này được gọi là 'trường quý tộc', học phí vô cùng đắt đỏ.
This school is known as an 'elite school,' and the tuition is very expensive.
他的举止优雅,看起来像个贵族。
Cử chỉ của anh ấy tao nhã, trông giống như một người quý tộc.
His manners are elegant, and he looks like a nobleman.
随着时代的变迁,很多没落的贵族失去了权力。
Cùng với sự biến đổi của thời đại, rất nhiều quý tộc sa sút đã mất đi quyền lực.
As times changed, many fallen nobles lost their power.
这栋城堡曾经是法国贵族的住所。
Tòa lâu đài này từng là nơi ở của quý tộc Pháp.
This castle was once the residence of French nobles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây