少数民族
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "少数民族" (shǎoshùmínzú) mang nghĩa "Dân tộc thiểu số", kết hợp bởi 少 (shǎo - thiểu): "ít" + 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số" + 民 (mín - dân): "dân" + 族 (zú - tộc): "Tộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 少: Vật vốn đã nhỏ bé (小) lại còn bị lưỡi dao phẩy cắt bớt đi một phần (丿), khiến phần còn lại trở nên thiếu hụt và ít ỏi (少). • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数). • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 族: Dưới ngọn cờ hiệu của mỗi phương (方), mọi người cùng tập hợp mũi tên (矢) bảo vệ quê hương, tạo nên một bộ tộc, dân tộc (族).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dân tộc thiểu số
Ví dụ (3)
中国有很多少数民族。
Trung Quốc có nhiều dân tộc thiểu số.
China has many ethnic minorities.
学校组织学生了解少数民族文化。
Trường tổ chức cho học sinh tìm hiểu văn hóa dân tộc thiểu số.
The school organized students to learn about ethnic minority cultures.
这个地区住着几个少数民族。
Khu vực này có vài dân tộc thiểu số sinh sống.
Several ethnic minorities live in this region.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây