非常昂贵
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "非常昂贵" (fēicháng ángguì) mang nghĩa "Rất đắt", kết hợp bởi 非 (fēi - phi): "Không" + 常 (cháng - thường): "thường" + 昂 (áng - ngang): "cao" + 贵 (guì - quý): "đắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 非: Hai hàng cánh chim xòe ngược hướng nhau sang hai bên biểu thị sự đối lập, trái ngược và phủ định: không phải (非). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常). • Chữ 昂: Ngẩng cao đầu (卬) hướng thẳng lên ánh mặt trời rực rỡ (日) thể hiện khí phách hiên ngang, vươn cao (昂). • Chữ 贵: Những đồng tiền vỏ sò (贝) được cất giữ cẩn mật ở vị trí trung tâm (中) đều là vật phẩm đắt đỏ, quý giá (贵).
Thành phần cấu tạo
非常昂贵
Rất đắt
非
非
Bộ Phi
Hình hai cánh chim tách ra hai hướng ngược nhau
常
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, tia sáng (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái che (ở giữa)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, khăn (phía dưới)
昂
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên)
卬
Ngang
Ngẩng / âm đọc (phía dưới)
贵
中
Trung (biến thể)
Ở giữa, trung tâm (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc (phía dưới)
Hình ảnh:

Phân tích từ 非常昂贵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Rất đắt
Ví dụ (3)
这只手表非常昂贵。
Chiếc đồng hồ này rất đắt.
This watch is very expensive.
高端市场的商品通常非常昂贵。
Hàng ở thị trường cao cấp thường rất đắt.
Goods in the high-end market are usually very expensive.
那家餐厅非常昂贵。
Nhà hàng đó rất đắt.
That restaurant is very expensive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây