ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
常见
chángjiàn
Thường gặp, phổ biến
Hán việt: thường kiến
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "常见" (chángjiàn) mang nghĩa "Thường gặp, phổ biến", kết hợp bởi 常 (cháng - thường): "thường" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).

Thành phần cấu tạo

常见
chángjiàn
Thường gặp, phổ biến
常
cháng • thường
thường
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, tia sáng (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái che (ở giữa)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, khăn (phía dưới)
见
jiàn / xiàn • kiến
gặp
目
Bộ Mục
Con mắt quan sát
儿
Bộ Nhi
Đôi chân người bước đi

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Thường gặp, phổ biến
Ví dụ (3)
zhè这shì是yí一gè个chángjiàn常见wèntí问题。
Đây là một vấn đề thường gặp.
This is a common problem.
shùjù数据diūshī丢失shì是chángjiàn常见gùzhàng故障zhīyī之一。
Mất dữ liệu là một trong những lỗi phổ biến.
Data loss is one of the common failures.
zhè这zhǒng种pèizhì配置zài在qǐyè企业lǐ里hěn很chángjiàn常见。
Cấu hình này rất phổ biến trong doanh nghiệp.
This kind of configuration is very common in enterprises.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây