常见
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "常见" (chángjiàn) mang nghĩa "Thường gặp, phổ biến", kết hợp bởi 常 (cháng - thường): "thường" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 常见
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Thường gặp, phổ biến
Ví dụ (3)
这是一个常见问题。
Đây là một vấn đề thường gặp.
This is a common problem.
数据丢失是常见故障之一。
Mất dữ liệu là một trong những lỗi phổ biến.
Data loss is one of the common failures.
这种配置在企业里很常见。
Cấu hình này rất phổ biến trong doanh nghiệp.
This kind of configuration is very common in enterprises.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây