非常开心
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "非常开心" (fēicháng kāixīn) mang nghĩa "Rất sung sướng", kết hợp bởi 非 (fēi - phi): "Không" + 常 (cháng - thường): "thường" + 开 (kāi - khai): "bật" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 非: Hai hàng cánh chim xòe ngược hướng nhau sang hai bên biểu thị sự đối lập, trái ngược và phủ định: không phải (非). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Rất sung sướng
Ví dụ (3)
她考上大学后非常开心。
Sau khi đậu đại học, cô ấy rất vui sướng.
She was thrilled after getting into college.
孩子收到玩具时非常开心。
Đứa trẻ rất vui khi nhận được đồ chơi.
The child was very happy when receiving the toy.
我们能再次见面,大家都非常开心。
Chúng tôi có thể gặp lại nhau, mọi người đều rất vui.
Everyone is very happy that we can meet again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây