贵
丨フ一丨一丨フノ丶
9
便宜
位, 个
HSK 1
Tính từ
Gợi nhớ
Những đồng tiền vỏ sò (贝) được cất giữ cẩn mật ở vị trí trung tâm (中) đều là vật phẩm đắt đỏ, quý giá (贵).
Thành phần cấu tạo
贵
đắt, quý giá
中
Trung (biến thể)
Ở giữa, trung tâm (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (22)
Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:đắt, mắc (giá cả cao).
Ví dụ (4)
这也太贵了!
Cái này đắt quá đi!
This is way too expensive!
有没有便宜一点儿的?这个有点贵。
Có cái nào rẻ hơn chút không? Cái này hơi đắt.
Do you have a cheaper one? This one is a bit expensive.
东西不贵,质量很好。
Đồ không đắt, chất lượng rất tốt.
The item is not expensive, and the quality is very good.
物以稀为贵。
Vật hiếm thì quý (Cái gì hiếm thì đắt).
Things are valuable when they are rare.
2
tính từ (lịch sự, noble)
Nghĩa:quý, tôn quý (dùng làm kính ngữ để chỉ những gì thuộc về đối phương).
Ví dụ (4)
请问您贵姓?
Xin hỏi quý danh (họ) của ngài là gì?
May I ask your surname?
祝贵公司生意兴隆。
Chúc quý công ty làm ăn phát đạt.
Wishing your company prosperous business.
他是我们今晚的贵宾。
Ông ấy là khách quý (VIP) của chúng ta tối nay.
He is our honored guest tonight.
谢谢您宝贵的意见。
Cảm ơn ý kiến quý báu của ngài.
Thank you for your valuable advice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây