ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
高贵
gāoguì
cao quý, cao thượng, quý phái
Hán việt: cao quý
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "高贵" (gāoguì) mang nghĩa "cao quý, cao thượng, quý phái", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 贵 (guì - quý): "đắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 贵: Những đồng tiền vỏ sò (贝) được cất giữ cẩn mật ở vị trí trung tâm (中) đều là vật phẩm đắt đỏ, quý giá (贵).

Thành phần cấu tạo

高贵
gāoguì
cao quý, cao thượng, quý phái
高
gāo • cao
cao
高
Bộ Cao
Hình tòa nhà cao, cổng thành cao
贵
guì • quý
đắt
中
Trung (biến thể)
Ở giữa, trung tâm (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:cao quý, cao thượng, quý phái
Ví dụ (5)
tā她de的qìzhì气质shífēn十分gāoguì高贵。
Khí chất của cô ấy vô cùng quý phái.
She has a very noble bearing.
tiān'é天鹅bèi被rènwéi认为shì是yì一zhǒng种gāoguì高贵de的niǎolèi鸟类。
Thiên nga được coi là một loài chim cao quý.
Swans are regarded as noble birds.
tā他de的pǐngé品格shífēn十分gāoguì高贵。
Phẩm cách của anh ấy vô cùng cao thượng.
He has a very noble character.
zhè这jiàn件lǐfú礼服ràng让tā她xiǎnde显得géwài格外gāoguì高贵。
Chiếc váy dạ hội này khiến cô ấy trông đặc biệt quý phái.
This evening dress makes her look especially elegant.
zhēnzhèng真正de的gāoguì高贵láiyuányú来源于línghún灵魂,ér而bú不shì是cáifù财富。
Sự cao quý thực sự bắt nguồn từ tâm hồn chứ không phải từ của cải.
True nobility comes from the soul, not from wealth.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây