珍贵
样
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "珍贵" (zhēnguì) mang nghĩa "quý giá", kết hợp bởi 珍 (zhēn - trân): "quý" + 贵 (guì - quý): "đắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 珍: Ngọc (王) hiếm quý vô giá, vật quý báu nâng niu, quý (珍). • Chữ 贵: Những đồng tiền vỏ sò (贝) được cất giữ cẩn mật ở vị trí trung tâm (中) đều là vật phẩm đắt đỏ, quý giá (贵).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 珍贵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:quý giá, trân quý, quý báu, hiếm có.
Ví dụ (5)
这是一张非常珍贵的历史照片。
Đây là một bức ảnh lịch sử vô cùng quý giá.
This is a very precious historical photograph.
友谊是我们人生中最珍贵的财富。
Tình bạn là tài sản quý giá nhất trong cuộc đời chúng ta.
Friendship is the most precious treasure in our lives.
大熊猫是中国特有的珍贵动物。
Gấu trúc lớn là loài động vật quý hiếm đặc hữu của Trung Quốc.
The giant panda is a precious animal unique to China.
我们要珍惜每一滴珍贵的水资源。
Chúng ta phải trân trọng từng giọt tài nguyên nước quý giá.
We should cherish every precious drop of water.
这次经历留下了许多珍贵的回忆。
Trải nghiệm lần này đã để lại rất nhiều hồi ức quý báu.
This experience left many precious memories.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây